vinhomes central park

biet thu vinpearl

vinhomes bason

Thông tin dự án

Trang chủ Tin tức Thông tin dự án Bảng giá tầng 14 | Căn hộ Depotmetro Tower Tham Lương

Bảng giá tầng 14 | Căn hộ Depotmetro Tower Tham Lương

Bảng giá tầng 14 | Căn hộ Depotmetro Tower Tham Lương

(Áp dụng khi khách hàng ký hợp đồng trong vòng 3 ngày kể từ ngày cọc)

STT Mã căn hộ Phòng ngủ Diện tích Giá Thành tiền
Tim tường Thông thủy Chưa VAT Chưa VAT Có VAT
1 A1-01 1 57,12 54,07 15.539.700 887.627.664 976.390.430
2 A1-02 2 71,80 68,76 14.652.300 1.052.035.140 1.157.238.654
3 A1-03 2 71,80 68,76 14.652.300 1.052.035.140 1.157.238.654
4 A1-04 1 48,87 45,68 15.539.700 759.425.139 835.367.653
5 A1-05 2 72,30 69,19 14.652.300 1.059.361.290 1.165.297.419
6 A1-06 2 73,08 70,06 14.939.226 1.091.758.636 1.200.934.500
7 A1-07 2 73,08 68,76 14.939.226 1.091.758.636 1.200.934.500
8 A1-08 2 73,08 68,76 14.939.226 1.091.758.636 1.200.934.500
9 A1-09 2 73,08 68,76 14.939.226 1.091.758.636 1.200.934.500
10 A1-10 2 70,23 67,83 14.939.226 1.049.181.842 1.154.100.026
11 A1-11 2 72,76 69,66 14.939.226 1.086.978.084 1.195.675.892
12 A1-12 2 71,77 68,02 14.939.226 1.072.188.250 1.179.407.075
13 A1-13 2 56,21 53,37 15.844.374 890.612.263 979.673.489
14 A1-14 2 56,21 53,37 16.800.420 944.351.608 1.038.786.769
15 A1-15 2 68,5 64,80 15.096.000 1.034.076.000 1.137.483.600
16 A1-16 2 68,43 65,45 15.096.000 1.033.019.280 1.136.321.208
17 A2-01 1 55,78 52,75 15.539.700 866.804.466 953.484.913
18 A2-02 2 71,80 68,76 14.652.300 1.052.035.140 1.157.238.654
19 A2-03 2 71,80 68,76 14.652.300 1.052.035.140 1.157.238.654
20 A2-04 1 48,87 45,68 15.539.700 759.425.139 835.367.653
21 A2-05 2 72,30 69,19 14.652.300 1.059.361.290 1.165.297.419
22 A2-06 2 73,08 68,76 14.652.300 1.070.790.084 1.177.869.092
23 A2-07 2 73,08 68,76 14.652.300 1.070.790.084 1.177.869.092
24 A2-08 2 73,08 68,76 14.652.300 1.070.790.084 1.177.869.092
25 A2-09 2 73,08 68,76 14.652.300 1.070.790.084 1.177.869.092
26 A2-10 2 69,97 67,57 15.391.800 1.076.964.246 1.184.660.671
27 A2-11 2 72,28 69,20 14.939.226 1.079.807.255 1.187.787.981
28 A2-12 3 87,64 83,77 15.606.000 1.367.709.840 1.504.480.824
29 A2-13 2 68,46 65,47 15.391.800 1.053.722.628 1.159.094.891
30 A2-14 3 86,18 82,25 15.606.000 1.344.925.080 1.479.417.588
31 A2-15 2 68,43 65,45 15.096.000 1.033.019.280 1.136.321.208

Xem Bảng giá tầng 2-3-4-5 | Xem Bảng giá tầng 7-8-9-10